bọ da
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng cánh cứng, thường có màu nâu, hoạt động về đêm và ăn lá cây: "bọ da" là tên gọi dân gian chỉ một loại bọ cánh cứng, thân hình tròn trịa, cánh cứng, thường xuất hiện vào mùa hè và có thể gây hại cho cây cối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đèn sáng thu hút lũ bọ da bay vào nhà. (Ánh đèn thu hút những con bọ cánh cứng này bay vào trong nhà.)
- Vườn rau bị bọ da phá hoại, ăn trụi lá. (Vườn rau bị loại côn trùng này tấn công và ăn hết lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bọ da" trong ngữ cảnh nông nghiệp: thường được nhắc đến như một loài dịch hại đối với một số loại cây trồng.
- Nông dân phải tìm cách phòng trừ bọ da để bảo vệ mùa màng. (Người làm nông cần ngăn chặn loài côn trùng này để bảo vệ cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bọ rầy (danh từ): tên gọi chung cho nhiều loại côn trùng chích hút nhỏ, gây hại khác.
- Bọ cánh cứng (danh từ): nhóm côn trùng lớn hơn, có đặc điểm cánh trước cứng, bao gồm cả "bọ da".
- Hanneton (danh từ): tên gọi trong tiếng Pháp chỉ loài côn trùng này.
Từ đồng nghĩa
- Bọ khoai: tên gọi khác theo vùng miền cho cùng hoặc các loài bọ cánh cứng hại cây tương tự.
- Sâu ăn lá (khi còn là ấu trùng): ấu trùng (sâu non) của bọ da sống trong đất và ăn rễ cây.